ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦷻
Bảng phân tích âm vị 𦷻
Sǎn
Cái bọc hoặc dây buộc làm cho tê liệt, giống như bị 'tán' ra không cảm giác (giúp nhớ: 'tán' như tê liệt, cứng đơ).
同“㪔”。麻木束。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép