Bản dịch của từ 𦸁 trong tiếng Việt

𦸁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢN/AN/AN/A

𦸁 (Danh từ)

tān
01

Loại quả tên gọi là '瓜葅', giống như một loại dưa hoặc quả bí trong tự nhiên (nhớ đến '' có thể đọc nhầm thành 'lan').

〔~蘫(han4)〕瓜葅。《中华字海》蘫(han4)注音可能有误,应为lan2。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦸁
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿱,艹,淡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丶丶丶丿丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép