Bản dịch của từ 𦸅 trong tiếng Việt

𦸅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋN/AN/AN/A

𦸅 (Danh từ)

kòu
01

Giống như chữ “”, chỉ một loại gia vị thơm (như hồi, quế) dùng trong nấu ăn.

同“蔻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦸅
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,宼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶乚一一丿乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép