Bản dịch của từ 𦸇 trong tiếng Việt

𦸇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𦸇 (Tính từ)

guāng
01

Giống như chữ “𦬸” (một chữ Hán ít dùng, liên quan đến ánh sáng hoặc sự sáng sủa).

同“𦬸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦸇
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿱,艹,術
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丿丨一丨丿乚丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép