Bản dịch của từ 𦸐 trong tiếng Việt

𦸐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

𦸐 (Danh từ)

01

~〕cùng nghĩa với “商陆” (thương lục), một loại cây thân thảo, rễ có thể dùng làm thuốc (giúp nhớ: “lục” như màu xanh của cây cỏ).

〔蔏~〕同“商陆”,一种草本植物,根可以入药。

Ví dụ
𦸐
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
𦽂
Hình thái radical:
⿱,艹,陸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚乚丨一丨一丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép