Bản dịch của từ 𦸟 trong tiếng Việt

𦸟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄗàngN/AN/AN/A

𦸟 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với '' (chôn cất, mai táng); nhớ đến hình ảnh người thân được an táng yên nghỉ.

同“葬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦸟
Bính âm:
【ㄗàng】【TÁNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,艹,⿰,歺,㔾,开
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨一丿乚丶乚乚一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép