Bản dịch của từ 𦸧 trong tiếng Việt

𦸧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇN/AN/AN/A

𦸧 (Danh từ)

jǐn
01

Giống như chữ '', chỉ một loại hoa hoặc màu tím nhạt (giúp nhớ: 'cẩm' như màu hoa cẩm tím trong vườn nhà).

同“堇”。

Ví dụ
𦸧
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,艹,⿱,一,㕣,𡉀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丿丶丨乚一丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép