Bản dịch của từ 𦸮 trong tiếng Việt

𦸮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄨㄣN/AN/AN/A

𦸮 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ một loại rau hoặc cây cỏ (nhớ từ “trận” rau xanh dễ ăn)

同“葴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦸮
Bính âm:
【ㄓㄨㄣ】【TRẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,减
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丶一丿一丨乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép