Bản dịch của từ 𦸳 trong tiếng Việt

𦸳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋN/AN/AN/A

𦸳 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', chỉ loại chăn, mền dùng để đắp khi ngủ (giúp nhớ: '' là chăn, '𦸳' cũng vậy).

同“蓐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦸳
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,莀,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丿一一乚丿丶一丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép