Bản dịch của từ 𦸶 trong tiếng Việt

𦸶

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩN/AN/AN/A

𦸶 (Từ tượng thanh)

01

Âm thanh rít rít của rắn bò qua cỏ (giống tiếng 'quẹt' khi rắn quấn quanh cỏ).

〔~~䓥〕蛇行于草中的响声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦸶
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【QU】
Hình thái radical:
⿱,出,草
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚丨丨一一丨丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép