ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦸶
Bảng phân tích âm vị 𦸶
Qū
Âm thanh rít rít của rắn bò qua cỏ (giống tiếng 'quẹt' khi rắn quấn quanh cỏ).
〔~~䓥〕蛇行于草中的响声。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép