Bản dịch của từ 𦸻 trong tiếng Việt
𦸻
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | N/A | N/A | N/A |
𦸻 (Thán từ)
【jiē】
01
Từ cổ dùng để biểu thị tiếng than thở, kêu than như tiếng 'giá' trong tiếng Việt, thường dùng trong văn chương cổ để diễn tả nỗi buồn sâu sắc.
俗“嗟”。《廣碑別字》引《司隸校尉魯峻》:“悲蓼莪之不報,痛旻天之靡嘉,頓企有紀,能不號~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
