Bản dịch của từ 𦹀 trong tiếng Việt
𦹀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | N/A | N/A | N/A |
𦹀 (Danh từ)
【gū】
01
〈Giải thích Nhật Bản〉 Thung lũng nhỏ (くごやち) ở thành phố Hachinohe, tỉnh Aomori; còn có: 〈cố渡〉 nguyên ở thành phố Hachinohe, tỉnh Aomori, sau ngày 16/2/1986 đã nhập vào khu Chōja Sanchōme của thành phố Hachinohe.
〈日本释义〉~谷地(くごやち),在青森县八户市,又有:~渡 原在 青森县八户市,后者已于1986年2月16日并入“青森县八户市长者三丁目”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
