Bản dịch của từ 𦹀 trong tiếng Việt

𦹀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨN/AN/AN/A

𦹀 (Danh từ)

01

〈Giải thích Nhật Bản〉 Thung lũng nhỏ (くごやち) ở thành phố Hachinohe, tỉnh Aomori; còn có: 〈cố〉 nguyên ở thành phố Hachinohe, tỉnh Aomori, sau ngày 16/2/1986 đã nhập vào khu Chōja Sanchōme của thành phố Hachinohe.

〈日本释义〉~谷地(くごやち),在青森县八户市,又有:~渡 原在 青森县八户市,后者已于1986年2月16日并入“青森县八户市长者三丁目”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦹀
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CỐ】
Hình thái radical:
⿱,艹,細
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚乚丶丨丿丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép