Bản dịch của từ 𦹔 trong tiếng Việt

𦹔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇN/AN/AN/A

𦹔 (Danh từ)

kuǎn
01

Giống chữ '', dùng để nhận diện hoặc ghi nhớ (chữ khó, thường gặp trong tên người Đài Loan).

同“䕀”。

Ví dụ
02

Chữ thường xuất hiện trong tên người Đài Loan, giúp nhớ đặc trưng vùng miền.

〈见于台湾人名〉

Ví dụ
𦹔
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOÁN】
Hình thái radical:
⿱,艹,欵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一乚丿一一丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép