Bản dịch của từ 𦹠 trong tiếng Việt

𦹠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

𦹠 (Tính từ)

jìn
01

Giống như chữ “”, nghĩa là xác chết còn sót lại (như xác chết chưa được chôn cất, dễ nhớ qua câu 'tấn tấn tàn tàn' tượng trưng cho xác chết rải rác).

同“殣”。

Ví dụ
𦹠
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẤN】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,歹,呈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丿乚丶丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép