ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦹱
Bảng phân tích âm vị 𦹱
Gōng
〈越南释义〉đọc là gừng, loại gia vị cay nồng quen thuộc trong bếp Việt, giúp ấm bụng và tăng hương vị món ăn.
〈越南释义〉读音gừng,生姜。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép