Bản dịch của từ 𦹱 trong tiếng Việt

𦹱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

𦹱 (Danh từ)

gōng
01

越南释义〉đọc là gừng, loại gia vị cay nồng quen thuộc trong bếp Việt, giúp ấm bụng và tăng hương vị món ăn.

〈越南释义〉读音gừng,生姜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦹱
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,𧵆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨乚一一一丿丶丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép