Bản dịch của từ 𦹺 trong tiếng Việt

𦹺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄚˋN/AN/AN/A

𦹺 (Danh từ)

01

Rác rưởi, đồ bỏ đi như rác nhà, dễ nhớ vì đồng âm với từ 'rác' trong tiếng Việt

〈越南释义〉读音rác,废弃物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦹺
Bính âm:
【ㄖㄚˋ】【RÁC】
Hình thái radical:
⿱,艹,𧴻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一丿丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép