Bản dịch của từ 𦺉 trong tiếng Việt

𦺉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨN/AN/AN/A

𦺉 (Động từ)

01

Lá hoa bung xòe, như khi hoa nở rộ (giúp nhớ hình ảnh lá hoa tươi tắn, mở rộng).

花叶伸展开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦺉
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Hình thái radical:
⿱,艹,傅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丨一丿乚一一丨丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép