Bản dịch của từ 𦺌 trong tiếng Việt

𦺌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒu

ㄙㄡˇN/AN/AN/A

𦺌 (Danh từ)

sǒu
01

Cặn trắng đục như bọt, giống như bã trắng trong nước vo gạo (dễ nhớ vì 'tẩu' nghe như 'tẩu tẩu' – bọt trắng nổi lên)

白滓。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦺌
Bính âm:
【sǒu】【ㄙㄡˇ】【TẨU】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,氵,⿳,穴,人,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丶丶丶丶乚丿丶丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép