Bản dịch của từ 𦺑 trong tiếng Việt

𦺑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèng

ㄅㄥˋN/AN/AN/A

𦺑 (Tính từ)

bèng
01

(〔~~𦶇〕) Cỏ mọc rối rắm, lộn xộn như đám cỏ dại bùng bùng; hình ảnh dễ nhớ như cỏ mọc um tùm không trật tự.

〔~~𦶇〕草乱的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦺑
Bính âm:
【bèng】【ㄅㄥˋ】【BẰNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,咅,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶一丶丿一丨乚一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép