ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦺑
Bảng phân tích âm vị 𦺑
Bèng
(〔~~𦶇〕) Cỏ mọc rối rắm, lộn xộn như đám cỏ dại bùng bùng; hình ảnh dễ nhớ như cỏ mọc um tùm không trật tự.
〔~~𦶇〕草乱的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép