Bản dịch của từ 𦺦 trong tiếng Việt

𦺦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

𦺦 (Danh từ)

hán
01

〔~〕cây rau dền chua, một loại cây thảo mộc, quả có thể dùng làm thuốc (giống như rau dền chua quen thuộc trong bữa ăn Việt)

〔~蒋〕酸浆草,一种草本植物,果实可入药。

Ví dụ
𦺦
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿱,艹,寒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丶乚一一丨丨一丿丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép