Bản dịch của từ 𦺨 trong tiếng Việt

𦺨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋN/AN/AN/A

𦺨 (Danh từ)

xià
01

Một loại cỏ, dễ nhớ như 'cỏ hạ' xanh mướt mùa hè.

一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦺨
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Hình thái radical:
⿱,艹,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿乚丨乚丨一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép