Bản dịch của từ 𦺪 trong tiếng Việt

𦺪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇN/AN/AN/A

𦺪 (Danh từ)

shǔ
01

Cùng nghĩa với chữ “”. Ví dụ: “𦺪藇(yù)” là loại cây thân thảo, củ hình trụ tròn, chứa tinh bột và protein, có thể ăn được, thường gọi là khoai rừng (như khoai lang).

同“稌”。〔~藇(yù)〕同“薯蓣”,一种草本植物,块根圆柱形,含淀粉和蛋白质,可以吃。通称山芋。

Ví dụ
𦺪
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
Các biến thể:
藷, 𦸸
Hình thái radical:
⿱,艹,稌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿一丨丿丶丿丶一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép