Bản dịch của từ 𦺬 trong tiếng Việt

𦺬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𦺬 (Danh từ)

01

Một loại cỏ dùng trong món dưa muối () quen thuộc, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến rau cỏ trong món ăn Việt.

〔菹~〕一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦺬
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Hình thái radical:
⿱,艹,幾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚乚丶乚乚丶一丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép