Bản dịch của từ 𦺷 trong tiếng Việt

𦺷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

𦺷 (Danh từ)

shēn
01

Một loại cỏ xanh mướt, thường mọc hoang.

一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tình trạng cỏ mọc um tùm, xanh tốt như rừng rậm.

草茂盛的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦺷
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Hình thái radical:
⿱,艹,兟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿一丨一丿乚丿一丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép