ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦺾
Bảng phân tích âm vị 𦺾
Ruǎn
Cây hồng hoa, một loại thảo mộc dùng làm thuốc, màu đỏ như hoa hồng (dễ nhớ: hồng hoa = hoa đỏ mềm mại).
红蓝,一种草本植物,即药草红花。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép