Bản dịch của từ 𦺾 trong tiếng Việt

𦺾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇN/AN/AN/A

𦺾 (Danh từ)

ruǎn
01

Cây hồng hoa, một loại thảo mộc dùng làm thuốc, màu đỏ như hoa hồng (dễ nhớ: hồng hoa = hoa đỏ mềm mại).

红蓝,一种草本植物,即药草红花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦺾
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUẬN】
Hình thái radical:
⿱,艹,渜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丶丶一丿丨乚丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép