Bản dịch của từ 𦻅 trong tiếng Việt

𦻅

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋN/AN/AN/A

𦻅 (Từ tượng thanh)

01

Âm thanh của cỏ lay động, như tiếng xào xạc của lá cỏ (giúp nhớ là tiếng 'sạch' của cỏ khi gió thổi).

同“𦼩”。草声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦻅
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
𦼩
Hình thái radical:
⿱,艹,䨿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一一丿丶丿一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép