Bản dịch của từ 𦻎 trong tiếng Việt

𦻎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𦻎 (Danh từ)

01

Trích dẫn trong sách cổ về một loại thuốc hoặc thảo dược, dùng ba lượng (đơn vị đo) làm thuốc.

《石室秘录·卷四·奇治法》:“~𦯼艸三钱。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây một năm, thân có lông trắng xám, lá mọc đối, hình bầu dục hoặc hình trứng, giống cây '豨莶' (tê hiên).

〔~莶〕同“豨莶”,一年生草本植物,茎上有灰白色的毛,叶对生,椭圆形或卵形。

Ví dụ
𦻎
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Hình thái radical:
⿱,艹,稀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丿一丨丿丶丿丶一丿丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép