Bản dịch của từ 𦻎 trong tiếng Việt
𦻎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
𦻎 (Danh từ)
【xī】
01
Trích dẫn trong sách cổ về một loại thuốc hoặc thảo dược, dùng ba lượng (đơn vị đo) làm thuốc.
《石室秘录·卷四·奇治法》:“~𦯼艸三钱。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cây một năm, thân có lông trắng xám, lá mọc đối, hình bầu dục hoặc hình trứng, giống cây '豨莶' (tê hiên).
〔~莶〕同“豨莶”,一年生草本植物,茎上有灰白色的毛,叶对生,椭圆形或卵形。
Ví dụ
