Bản dịch của từ 𦻐 trong tiếng Việt

𦻐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋN/AN/AN/A

𦻐 (Động từ)

zhào
01

Nhúng bánh hoặc mì nguội vào nước sôi để làm nóng, hoặc rưới nước dùng nóng lên cho nóng (giống như chiếu thức ăn cho nóng)

把凉的饼或面条放入开水中烫热,或以热汤急浇使热。北京官话、晋语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦻐
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
Hình thái radical:
⿱,艹,焯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丿丿丶丨一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép