Bản dịch của từ 𦻷 trong tiếng Việt

𦻷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𦻷 (Danh từ)

jiǎn
01

Giống như 'kén' tằm, là lớp vỏ bảo vệ sâu bướm khi hóa nhộng (nhớ câu 'kén tằm' để dễ liên tưởng).

同“茧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦻷
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,⿻,巾,⿰,幺,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚丨乚乚丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép