ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦻺
Bảng phân tích âm vị 𦻺
Lìn
Cùng nghĩa với chữ '蔺' (một loại cây dây leo quen thuộc trong văn hóa Trung Hoa, dễ nhớ như 'lìn' trong tiếng Việt).
同“蔺”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép