Bản dịch của từ 𦻿 trong tiếng Việt

𦻿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊN/AN/AN/A

𦻿 (Danh từ)

tián
01

Cùng nghĩa với 'mèo' – con vật nuôi thân quen, lông mềm, thích bắt chuột (giúp nhớ chữ này là tên gọi khác của mèo).

同“猫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦻿
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【THIÊM】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,豸,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丶丶丿乚丿丿丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép