Bản dịch của từ 𦼆 trong tiếng Việt
𦼆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruí | ㄖㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𦼆 (Tính từ)
【ruí】
01
Giống chữ “蕤” (duy), chỉ sự mềm mại, rủ xuống như cỏ mềm; ví như cảnh vật tươi tốt, rủ xuống như mái tóc mềm mại trong thơ Đông Phương Thác.
同“蕤”。東方朔《七諫·初放》:“上葳𦼆而防露兮,下泠泠而來風。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
