Bản dịch của từ 𦼆 trong tiếng Việt

𦼆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruí

ㄖㄨㄟˊN/AN/AN/A

𦼆 (Tính từ)

ruí
01

Giống chữ “” (duy), chỉ sự mềm mại, rủ xuống như cỏ mềm; ví như cảnh vật tươi tốt, rủ xuống như mái tóc mềm mại trong thơ Đông Phương Thác.

同“蕤”。東方朔《七諫·初放》:“上葳𦼆而防露兮,下泠泠而來風。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦼆
Bính âm:
【ruí】【ㄖㄨㄟˊ】【DUY】
Hình thái radical:
⿱,艹,𬍞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一一丨一丿乚丶一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép