Bản dịch của từ 𦼌 trong tiếng Việt

𦼌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊN/AN/AN/A

𦼌 (Danh từ)

nián
01

Cùng nghĩa với chữ “” (niên), nghĩa là năm; dễ nhớ như câu “năm niên như một” để liên tưởng.

同“年”。《字彙補•艸部》:“𦼌,出亳州《老君碑》。張道忠注:‘與年同。’太上作。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦼌
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,千,萬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丨一一丨丨乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép