Bản dịch của từ 𦼚 trong tiếng Việt

𦼚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋN/AN/AN/A

𦼚 (Tính từ)

mào
01

越南释义〉Nghĩa chưa rõ, chưa biết chính xác.

〈越南释义〉义未详。

Ví dụ
02

越南释义〉Tươi tốt, sum suê, xanh tốt (như cây cối mọc mậu mạp).

〈越南释义〉繁茂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦼚
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Hình thái radical:
⿱,艹,森
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨丿丶一丨丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép