Bản dịch của từ 𦼝 trong tiếng Việt

𦼝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎo

ㄋㄠˇN/AN/AN/A

𦼝 (Tính từ)

nǎo
01

(〈Tiếng Việt〉) đọc là nẫu, dùng để chỉ quả chín mềm, nát như trong từ 𤒙~ (quả chín nẫu)

〈越南释义〉读音nẫu,〔𤒙~〕烂熟(指果子)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦼝
Bính âm:
【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NẪU】
Hình thái radical:
⿱,艹,惱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丨丶乚乚乚丿丨乚丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép