Bản dịch của từ 𦼽 trong tiếng Việt

𦼽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𦼽 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (cây bèo tây, loài thực vật nổi trên mặt nước, dễ nhớ như bèo trên mặt nước Việt Nam).

同“芰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦼽
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,韋,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚丨一丨乚一一乚丨一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép