Bản dịch của từ 𦽒 trong tiếng Việt

𦽒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zéi

ㄗㄟˊN/AN/AN/A

𦽒 (Danh từ)

zéi
01

(phương ngữ) Cây mộc tặc, một loại cây thảo đứng, thân dùng làm thuốc (giống như cây cỏ mực quen thuộc trong dân gian).

〈方言〉〔木~〕同“木贼”,一种草本直立植物,茎可入药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(phương ngữ) Cây mộc tặc (thân cứng, có các cạnh lồi lõm), dùng trong tiếng nói của người Tô Giang (phương ngữ Ngô).

〈方言〉zéi木贼(茎硬而又凹凸棱的草)。吴语。

Ví dụ
𦽒
Bính âm:
【zéi】【ㄗㄟˊ】【TẶC】
Hình thái radical:
⿱,艹,賊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一一一丿丶一一丿乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép