Bản dịch của từ 𦽙 trong tiếng Việt

𦽙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sūn

ㄙㄨㄣN/AN/AN/A

𦽙 (Danh từ)

sūn
01

Cùng nghĩa với chữ , chỉ một loại cây hoặc cỏ (dễ nhớ như 'tôn' là cây cỏ thân thuộc trong tự nhiên).

同“荪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦽙
Bính âm:
【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
𧂍
Hình thái radical:
⿺,辶,𦳪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚一乚乚一乚一丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép