Bản dịch của từ 𦽲 trong tiếng Việt

𦽲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊN/AN/AN/A

𦽲 (Danh từ)

qiú
01

Giống như chữ “” (câu), dùng trong tên địa danh cổ như “菟裘” (Đồ Câu), vùng đất xưa ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc (giúp nhớ qua âm Hán Việt và địa danh lịch sử).

同“裘②”。〔菟~〕即“菟裘”,古地名,在今山东省泗水县。

Ví dụ
𦽲
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CÂU】
Hình thái radical:
⿱,艹,裘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一乚丶丶丿丶丶丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép