Bản dịch của từ 𦽴 trong tiếng Việt

𦽴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤN/AN/AN/A

𦽴 (Tính từ)

fāng
01

〈phương ngữ〉Nghĩa chưa rõ, như một từ bí ẩn trong vùng miền (giúp nhớ: 'phương' như phương ngữ, chưa rõ nghĩa).

〈方言〉义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦽴
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,靖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶一丶丿一一一丨一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép