Bản dịch của từ 𦾀 trong tiếng Việt

𦾀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊN/AN/AN/A

𦾀 (Danh từ)

páo
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại quả bầu, dễ nhớ vì “bầu” và “bào” gần âm).

同“匏”。

Ví dụ
02

Tên người Đài Loan, đọc là 'páo' (giúp nhớ qua tên riêng, như người Đài Loan dùng).

〈见于台湾人名〉拼音páo。

Ví dụ
𦾀
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
Hình thái radical:
⿱,艹,𠣻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丿丶丶丿一一乚丿乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép