Bản dịch của từ 𦾔 trong tiếng Việt

𦾔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋN/AN/AN/A

𦾔 (Tính từ)

jiù
01

Cũ, xưa, như trong câu 'cũ như trái đất' để dễ nhớ.

同“旧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦾔
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,萑,旧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丨丶一一一丨一丨丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép