Bản dịch của từ 𦾴 trong tiếng Việt

𦾴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊN/AN/AN/A

𦾴 (Danh từ)

fán
01

Cây ngải trắng, giống như cây ngải cứu, thường mọc hoang (giúp nhớ: 'phàn' nghe giống 'phấn', trắng như phấn)

同“蘩”。《説文》:“𦾴,白蒿也。从艸,繁聲。”《集韻•元韻》:“𦾴,或作蘩。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦾴
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,緐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿一乚乚丶丶一丿乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép