Bản dịch của từ 𦾵 trong tiếng Việt
𦾵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𦾵 (Động từ)
【yíng】
01
Giống chữ '萦', nghĩa là quấn quýt, vây quanh (như dây leo quấn quanh cây).
同“萦”。萦绕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cỏ cây héo úa, tàn tạ (như cây cỏ bị thiếu nước).
草木萎蕤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【VINH】
- Các biến thể:
- 𦴇, 𦽓
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,榮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巆
爃
嵤
謍
㼆
耺
㵬
茔
螢
縈
櫿
盈
萿
䖀
莵
䔇
䓄
蘣
葅
花
葙
菻
芄
苮
謌
總
鍐
鹫
鍻
䃣
鍊
鎾
檂
竴
䰤
鮛
