Bản dịch của từ 𦿏 trong tiếng Việt

𦿏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊN/AN/AN/A

𦿏 (Danh từ)

méng
01

Cỏ mới mọc, mầm cỏ xanh tươi như măng non.

草萌芽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại cỏ dùng để làm chổi, dễ nhớ như chổi quét nhà bằng cỏ măng.

一种草,可制扫帚。

Ví dụ
𦿏
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MĂNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,夢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨一一丨丨乚丨丨一丶乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép