Bản dịch của từ 𦿕 trong tiếng Việt

𦿕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊN/AN/AN/A

𦿕 (Danh từ)

qiáo
01

Cũng như chữ “” nghĩa là người chặt củi, gỗ (nhớ câu: “Thiều củi, chặt gỗ, làm lửa ấm nhà”)

同“樵”。

Ví dụ
𦿕
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【THIỀU】
Hình thái radical:
⿱,蓷,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一乚一丿丨丶一一一丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép