Bản dịch của từ 𦿛 trong tiếng Việt

𦿛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋN/AN/AN/A

𦿛 (Danh từ)

mèng
01

Giấc mơ, trạng thái khi ngủ thấy hình ảnh và câu chuyện như thật (giống chữ “mộng” quen thuộc).

同“梦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦿛
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MỘNG】
Hình thái radical:
⿳,⿱,卝,罒,冖,伯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨乚丨丨一丶乚丿丨丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép