Bản dịch của từ 𦿟 trong tiếng Việt

𦿟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄈㄤ ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𦿟 (Tính từ)

01

(Từ địa phương) Nghĩa chưa rõ, chưa xác định được (giống như một vùng đất chưa được khám phá).

〈方言〉义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦿟
Bính âm:
【ㄈㄤ ㄧㄢˋ】【PHƯƠNG NGÔN】
Hình thái radical:
⿱,艹,綺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚乚丶丶丶丶一丿丶一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép