ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦿷
Bảng phân tích âm vị 𦿷
N/A
(Theo nghĩa Nhật) Đọc là 'ogi' hoặc 'hagi', dùng làm họ hoặc tên địa danh như 'Ogi' (おぎ) và 'Hagiyama' (はぎやま).
〈日本释义〉读音ogi,hagi,有姓氏“~(おぎ)”和“~山(はぎやま)”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép