Bản dịch của từ 𧀅 trong tiếng Việt

𧀅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𧀅 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “𥣫” (có thể hiểu là thức ăn cho ngựa, dễ nhớ như 'mát' cho ngựa ăn)

同“𥣫”。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “” (thức ăn cho ngựa, nhớ như 'mạt' là cỏ cho ngựa)

同“秣”。

Ví dụ
𧀅
Bính âm:
【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
秣, 𥣫
Hình thái radical:
⿳,卝,罒,⿹,戈,禾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚丨丨一一丿一丨丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép